Loadcell kiểu lỗ, mỏng, 500kg, Dacell CWW-T005

Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..
Trọng tải (RC): 5tf 
Điện áp ra định mức (RO): 1.5 mV / V ±0.4%

0 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..
    • Trọng tải (RC): 5tf 
    • Điện áp ra định mức (RO): 1.5 mV / V ±0.4%
    • Tổng trở ngõ vào: 700±10Ω
    • Tổng trở ngõ ra: 700±5Ω
    • Vùng Zero: ± 1% RO
    • Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃
    • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80 ℃
  • Thông số kĩ thuật

     

    Specifications Accuracy
    Rated capacity(R.C) 50kgf, 100kgf, 200kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf,10tf, 20tf, 30tf, 50tf, 100tf, 150tf, 200tf
    (490.3N, 980.7N, 1.961kN, 4.903kN, 9.807kN, 19.61kN, 29.42kN, 49.03kN, 98.07kN, 196.1kN, 490.3kN, 980.7kN, 1.961MN)
    Rated output(R.O) 1.5mV/V±0.4%
    Nonlinearity 1% of R.O.
    Hysteresis 0.5% of R.O.
    Repeatability 0.5% of R.O.
    Zero balance 0.5% of R.O.
    Terminal resistance input 700 ±10Ω
    Terminal resistance output 700 ±5Ω
    Insulation resistance 2000Ω
    Temperature range, compensated -10~60℃
    Temperature range, Safe -20~80℃
    Temperature effect, on zero balance 0.1% R.O./10℃
    Temperature effect, on rated output 0.05% R.O./10℃
    Excitation recommended 10V
    Safe overload 150% R.C
    Cable length Φ7mm 4core, 3m

     

    Dimensions Table

    Capacity ΦA ΦB ΦC D E Weight
    (kg)
    50kgf (490.3N) 10 55 22 15 2 0.5
    100kgf (980.7N) 10 55 22 15 2
    200kgf (1.961kN) 10 55 22 15 2
    500kgf (4.903kN) 10 55 22 15 2
    1tf (9.807kN) 12 68 28 20 1.5 0.7
    2tf (19.61kN) 12 68 28 20 1.5
    3tf (29.42kN) 12 68 28 20 1.5
    5tf (49.03kN) 12 68 28 20 1.5
    10tf (98.07kN) 50 148 80 37 5 3
    20tf (196.1kN) 70 155 99 43 5 6
    30tf (294.2kN) 70 155 99 43 5
    50tf (490.3kN) 70 155 99 43 5
    100tf (980.7kN) 110 198 129 43 5 8
    150tf (1.471MN) 165 278 200 50 8 20
    200tf (1.961MN) 170 308 212 65 10 27

    ★Specifications are subiect to change without notice.

    • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Cân sàn inox  ,Model No.: YK SFA-1010

Cân sàn inox ,Model No.: YK SFA-1010

Mã sản phẩm: Model No.: YK SFA-1010
12,030,000 đ
Cân sàn thép Carbon Model  No.: YK-C1212

Cân sàn thép Carbon Model No.: YK-C1212

Mã sản phẩm: Model No.: YK-C1212
0 đ
cân xe nâng /  cân pallet  nâng hàng Model : YK –ALL

cân xe nâng / cân pallet nâng hàng Model : YK –ALL

Mã sản phẩm: Model : YK –ALL
18,681,000 đ
Cân treo :Model :YK-CD10

Cân treo :Model :YK-CD10

Mã sản phẩm: Model :YK-CD10
5,604,000 đ

Sản phẩm đã xem

Màn hình HMI Delta 7

Màn hình HMI Delta 7" DOP-B07E515

Mã sản phẩm:
0 đ
Contactor (Khởi động từ) LC1D40M7 Schneider

Contactor (Khởi động từ) LC1D40M7 Schneider

Mã sản phẩm: LC1D40M7
2,110,000 đ
Contactor (Khởi động từ) LC1D38B7 Schneider

Contactor (Khởi động từ) LC1D38B7 Schneider

Mã sản phẩm: LC1D38B7
2,314,000 đ
Contactor (Khởi động từ) LC1D50B7 Schneider

Contactor (Khởi động từ) LC1D50B7 Schneider

Mã sản phẩm: LC1D50B7
6,734,000 đ
Contactor (Khởi động từ) LC1D115B7 Schneider

Contactor (Khởi động từ) LC1D115B7 Schneider

Mã sản phẩm: LC1D115B7
10,986,000 đ