Encoder Hanyoung HE40B-6-120-3-T-24

Xuất xứ : Hanyoung (Chính Hãng)
Chứng nhận: CO,CQ,...
Hình dạng: Loại trục dương ø6mm
Đường kính: ø40mm
Nguồn cấp: 12 – 24 VDC ± 5%
Độ phân giải (xung/vòng): 120 xung/vòng
Pha ngõ ra: Pha A, B, Z
Ngõ ra điều khiển: Totempole (12-24VDC)

820,000 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Mô tả sản phẩm Encoder HE40B-6-120-3-T-24

      Hình dạng: Loại trục ø6mm
      Đường kính: ø40mm
      Nguồn cấp: 12 – 24 VDC ± 5%
      Độ phân giải (xung/vòng): 120 xung/vòng
      Pha ngõ ra: Pha A, B, Z
      Ngõ ra điều khiển: Totempole (12-24VDC)
      Thời gian đáp ứng: Max. 1µs
      Tần số đáp ứng: Max. 300kHz
      Kiểu đấu nối: 5 P, Ø5 mm, chiều dài: 2 m, cáp bảo vệ
      Cấp bảo vệ: IP 50 (IEC Standard)
      Trọng lượng: 200g

      Ứng dụng:

      Trong ngành sản xuất các sản phẩm được cuộn lại như ngành nhựa, bao bì,…Số lượng sản phẩm được quy đổi bằng mét. Encoder được dùng để đo số mét sản phẩm, theo nguyên lý đo vòng quay của trục rulô.

      Encoder được ứng dụng nhiều nhất để đo tốc độ và vòng quay của động cơ

    • Hướng dẫn chọn mã

      Model Code Information
      HE - - - - - - Shaft rotary encoder (Incremental)
      Dimension 40B 6         Outer diameter : Ø 40 ㎜ axis : Ø 6 ㎜
      8         Outer diameter : Ø 40 ㎜ axis : Ø 8 ㎜ optional : (Option)
      50B 8         Outer diameter : Ø 50 ㎜ axis : Ø 8 ㎜
      Number of pulse *       Ø6 (External Dia Ø40), Ø8 (External Dia Ø50)
      Output signal 2     A , B phase
      3     A , B , Z phase
      3C     A , B , /Z phase
      4     A , B , /A , /B phase
      6     A , B , Z , /A , /B , /Z phase
      Output circuit N 12 NPN voltage output (5 - 12 V DC)
      24 NPN voltage output (12 - 24 V DC)
      O 12 NPN open collector output (5 - 12 V DC)
      24 NPN open collector output (12 - 24 V DC)
      T 12 Totem pole output (5 - 12 V DC)
      24 Totem pole output (12 - 24 V DC)
      L 5 Line Driver output (5 V DC)
      12 Line Driver output (12 V DC)- Apply only for HE40B, HE50B
      24 Line Driver output (24 V DC)- Apply only for HE40B, HE50B

       

      Model Number of pulse per 1 revolution
      HE40B / HE50B
      *1, *2, *5, 10, *12, 15, 20, 25, 30, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 125, 150, 192, 200, 240, 250,
      256, 300, 360, 400, 500, 512, 600, 800, 1000, 1024, 1200, 1500, 1800, 2000, 2048, 2500 (38 Types)
      ※ A and B phase only can be generated with "*" mark (Line drive output : A, /A. B, /B phase)
      ※ Pulses other than pulses in the chart are order made product

      Thông số kĩ thuật

      Mode

      HE--

      B- - - N-

      HE--

      B- - - O-

      HE--

      B- - - T-

      HE--

      B- - - L-

      Output type NPN Voltage output NPN Open collector output Totem Pole Output Line Driver Output
      Electrical
      Specification
      Output signal A, B, Z phase A, B, Z, /A, /B, /Z phase
      Phase difference
      on Output
      Phase difference between A. B phase : T/4 ± T/8(Cycle of A phase = T)
      Max. Response
      Frequency
      300 kHz
      Power voltage 5 - 12 V d.c / 12 - 24 V d.c ± 5% 5/12/24 V d.c ± 5%
      Current
      Consumption
      60 mA Max.(No - load)
      Connection
      method
      WIRE
      Control output  
      Load voltage : 30 V Max.
      Load current : 30 mA Max.
      Residual voltage : 0.4 V Max.
      For Low
      Load current:30㎃ max.
      Residual voltage:
      0.4 V max.
      For High
      Load current:10㎃ max.
      Remaining voltage:
      Power Voltage2.5Vmin.
      For Low
      Load current:20㎃max.
      Residual voltage:
      0.4 V max.
      For High
      Load Current 20㎃max.
      Remaining voltage:
      0.4 V max.
      Response Time 1µs Max.
      (Cable length 2.0 m / sink = 30 mA)
      1µs Max.
      (Cable length 1.5
      m / sink = 10 mA)
      1µs Max.
      (Cable length 1.5
      m / sink = 30 mA)
      Mechanical
      Specification
      Starting Torque Ø40 : 4 x 10-3 N . m Max. / Ø50 : 7 x 10-3 N . m Max.
      Moment of inertia Ø40 : 4 x 10-6 kg . m2 Max. / Ø50 : 7 x 10-6 kg . m2 Max.
      Permissible
      Shaft Loading
      Ø40 : Radial : Within 30N, Thrust : Within 20N / Ø50 : Radial : Within 50N, Thrust : Within 30N
      Max. Permissible
      Revolution
      5000 r/min
      Insulation Resistance Over 100 MΩ(Base on 500 V d.c mega between terminal and case)
      Dielectric Strength 800 V a.c(Between terminal and case at 60 Hz for 1 minute)
      Vibration Resistance 10 - 55Hz(Cycle for 1 minute), Double amplitude width: 1.5mm, Each X Y Z direction for 2 hours
      Shock Resistance Ø40 : Max 490 ㎨, Ø50 :Max 735 ㎨
      Ambient Temperature -10 ~ 70 °C(Without condensation), Storage Temperature : -25 ~ 85 °C
      Ambient Humidity 35 ~ 85% R.H.
      Protection Protection IP 50(IEC Standard)
      Wire Specification 5 P, Ø5.0 ㎜, length: 1.5 m, shield cable(HE40B, HE50B cable length option : 2 m, 8 m, 10 m)
      (Line drive type : 8P, Ø5.0 ㎜, length : 1.5 m, shield cable)
      Weight Ø40 : 170 g, Ø50 : 200 g
      Accessory Ø 40 : Ø 6.0 ㎜ / Ø 8.0 ㎜ coupling, Ø 40 : Ø 8.0 ㎜ coupling, bracket
    • Bảo hành 12 tháng theo quy định của nhà sản xuất!

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Mã sản phẩm: FT700P-D196NKN
2,924,000 đ
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm Maxwell HTMR-030

Cảm biến nhiệt độ độ ẩm Maxwell HTMR-030

Mã sản phẩm: HTMR-030
170,000 đ
Bộ đo điện đa năng Hanyoung MP3 4-AA-0-A

Bộ đo điện đa năng Hanyoung MP3 4-AA-0-A

Mã sản phẩm: MP3 4-AA-0-A
1,465,000 đ
Bộ đo điện đa năng Hanyoung MP3 4-AA-4-A

Bộ đo điện đa năng Hanyoung MP3 4-AA-4-A

Mã sản phẩm: MP3 4-AA-4-A
1,465,000 đ

Sản phẩm đã xem

Encoder Hanyoung HE40B-6-120-3-T-24

Encoder Hanyoung HE40B-6-120-3-T-24

Mã sản phẩm: HE40B-6-120-3-T-24
820,000 đ